ascending node
Định nghĩa
Danh từ: - Điểm lên (trong thiên văn học): "ascending node" là điểm trên quỹ đạo của một thiên thể (như hành tinh, vệ tinh) nơi nó di chuyển từ phía nam lên phía bắc của mặt phẳng hoàng đạo (mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất xung quanh Mặt Trời). Nói cách khác, đây là điểm giao cắt giữa quỹ đạo và mặt phẳng hoàng đạo khi thiên thể đang đi về phía bắc.
Ví dụ sử dụng
- (Điểm lên của Mặt Trăng là điểm nơi quỹ đạo của nó cắt mặt phẳng hoàng đạo từ nam lên bắc.)
- (Các nhà thiên văn tính toán vị trí của điểm lên để dự đoán nhật thực và nguyệt thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "longitude of the ascending node": kinh độ của điểm lên — một tham số quỹ đạo dùng để xác định hướng của quỹ đạo trong không gian.
- The longitude of the ascending node is one of the six orbital elements. (Kinh độ của điểm lên là một trong sáu yếu tố quỹ đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Descending node (danh từ): điểm xuống — điểm ngược lại, nơi quỹ đạo cắt mặt phẳng hoàng đạo khi đi từ bắc xuống nam.
- Node (danh từ): nút — thuật ngữ chung chỉ điểm giao cắt của quỹ đạo với một mặt phẳng tham chiếu.
Từ đồng nghĩa
- Northward node: nút bắc — cách gọi khác của điểm lên, nhấn mạnh hướng di chuyển về phía bắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ascending node", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong thiên văn học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "ascending node".